Nihongo

Chi tiết Hán tự 怖

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa về sự sợ hãi, khiếp sợ, hoặc cảm giác lo lắng mạnh mẽ. Nó bao gồm cả nỗi sợ về thể chất và tinh thần.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (fu) ・Kun-yomi (訓読み): こわ(い)(kowai)

Ví dụ sử dụng

⚫︎怖い夢を見た。 Translation: Tôi đã mơ một giấc mơ đáng sợ. ⚫︎怖くて何も言えなかった。 Translation: Tôi sợ quá nên không nói được gì. ⚫︎恐怖映画 Translation: Phim kinh dị

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến các từ gốc Hán như . Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến nghĩa của là: ⚫︎ "Khủng" (恐): có nghĩa là sợ hãi, kinh hoàng. ⚫︎ "Bố" (怖): có nghĩa là sợ hãi, lo lắng.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "心" (tâm/tim), biểu thị về cảm xúc. Phần bên phải là "布" (bố), là âm đọc đồng thời cũng mang ý nghĩa về sự lan tỏa, bao trùm. Ghép lại, chữ diễn tả cảm giác sợ hãi lan tỏa trong tâm trí.

Menu