Chi tiết Hán tự 性
性
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 性 性 mang ý nghĩa cốt lõi là "tính chất", "bản chất", "tính cách", hoặc "giới tính". Nó thể hiện những đặc điểm vốn có, cố hữu của một người, một vật, hoặc một hiện tượng. Nó có thể chỉ ra tính chất bên trong, không thay đổi hoặc các đặc điểm phân loại.
・On-yomi (音読み): せい (sei) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎男性 (dansei) Dịch nghĩa: Nam giới ⚫︎女性 (josei) Dịch nghĩa: Nữ giới ⚫︎性格 (seikaku) Dịch nghĩa: Tính cách
Kanji 性 性 có sự tương đồng đáng kể với tiếng Việt, khoảng 70% các từ có chữ "性" trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán Việt và được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Tính: Từ "tính" trong tiếng Việt mang nhiều ý nghĩa tương đồng với 性 性, như "tính cách", "tính chất". ⚫︎ Tính dục (từ này không mang nghĩa tiêu cực trong tiếng Việt như các từ khác): Từ này dùng để diễn tả về giới tính, sinh lý.
Chữ 性 性 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là chữ 生 (sinh), ban đầu có nghĩa là "sinh ra", "sống". Phần bên phải là chữ 心 (tâm/tim), biểu thị "tâm trí" hoặc "tinh thần". Ghép lại, chữ 性 性 ban đầu ám chỉ "bản chất tự nhiên" hoặc "tính chất cố hữu" của một người, bao gồm cả yếu tố thể chất (do 生 đại diện) và tinh thần (do 心 đại diện). Qua thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để bao gồm các khái niệm như "giới tính" và "tính cách".