Chi tiết Hán tự 国
国
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 国 có nghĩa là "đất nước", "quốc gia", "vương quốc". Nó thể hiện khái niệm về một khu vực địa lý có chủ quyền, với dân cư, lãnh thổ và chính phủ riêng. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ về một quốc gia cụ thể hoặc một khu vực.
・On-yomi (音読み): コク (koku) ・Kun-yomi (訓読み): くに (kuni)
⚫︎ 日本国 (Nihonkoku) Translation: Nước Nhật Bản, Nhật Bản ⚫︎ 外国国 (gaikoku) Translation: Nước ngoài ⚫︎ 母国 (bokoku) Translation: Tổ quốc
Chữ Hán 国 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có liên quan đến 国 bao gồm: ⚫︎ Quốc: dùng để chỉ "đất nước" hoặc "quốc gia" (ví dụ: quốc gia, quốc kỳ) ⚫︎ Quốc gia: đất nước, một khu vực có chủ quyền ⚫︎ Quốc tế: mang tính chất toàn cầu, vượt ra ngoài biên giới quốc gia
Chữ 国 là một chữ hình thanh (会意形声文字). Nó được tạo thành từ chữ 囗 (vi) (có nghĩa là "khung", "vòng quanh", biểu thị ranh giới) và chữ 或 (hoặc) (có nghĩa là "có", "một số", biểu thị một khu vực có người ở và được cai trị). Cùng nhau, chúng diễn tả một khu vực có ranh giới, được cai trị, tức là một quốc gia. Theo thời gian, chữ viết đã phát triển và đơn giản hóa.