Nihongo

Chi tiết Hán tự 恐

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa trung tâm là "sợ hãi", "lo sợ" hoặc "kinh hãi". Nó thể hiện cảm xúc mạnh mẽ khi đối diện với điều gì đó đáng sợ, nguy hiểm hoặc không chắc chắn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): キョウ (kyou) ・Kun-yomi (訓読み): おそ(れる) (oso(reru))- sợ, e sợ; おそ(しい) (osoi(shii))- đáng sợ, kinh khủng

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 恐ろしい (osoroshii) Dịch: Đáng sợ, kinh khủng ⚫︎ 恐怖 (kyoufu) Dịch: Khủng bố, nỗi sợ hãi ⚫︎ 恐縮ですが (kyoushuku desu ga) Dịch: Xin lỗi (dùng khiêm tốn để thể hiện sự áy náy, xin lỗi)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70%. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này bao gồm: ⚫︎ 恐: sợ hãi ⚫︎ 恐怖: khủng bố ⚫︎ 恐怕: e rằng

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh hội ý (形聲会意文字). Chữ này có cấu tạo từ bộ "共" (cùng, chung) biểu thị ý nghĩa chung, và chữ "心" (tâm) ở bên dưới, biểu thị ý nghĩa liên quan đến tâm lý. Sự kết hợp này ngụ ý rằng khi có "cùng" một sự việc xảy ra, "tâm" của con người sẽ cảm thấy "sợ hãi". Nguyên thủy, chữ được tạo ra để mô tả cảm giác sợ hãi xuất phát từ những điều không rõ ràng, có thể là những hiện tượng tự nhiên kỳ lạ hoặc những thế lực siêu nhiên. Qua thời gian, nghĩa của chữ được mở rộng để bao hàm nhiều loại sợ hãi khác nhau.

Menu