Chi tiết Hán tự 恥
恥
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 恥恥 có nghĩa là sự xấu hổ, sự nhục nhã, hoặc sự bẽ bàng. Nó thể hiện cảm giác mất mặt, cảm thấy không thoải mái do làm điều gì đó sai trái, hoặc bị người khác chỉ trích. Nó cũng có thể ám chỉ sự tự ti, hoặc cảm giác không xứng đáng.
・On-yomi (音読み): ・チ (chi) ・Kun-yomi (訓読み): ・はじ (haji) ・はじる (hajiru)
⚫︎恥ずかしい (hazukashii) Translation: Xấu hổ, ngại ngùng. ⚫︎恥をかく (haji o kaku) Translation: Bị bẽ mặt, mất mặt. ⚫︎恥知らず (hajishirazu) Translation: Trơ tráo, mặt dày (nghĩa đen là không biết xấu hổ).
Kanji 恥恥 có sự tương đồng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến 恥恥 bao gồm: ⚫︎ **Sỉ** (恥) - Xấu hổ, hổ thẹn. ⚫︎ **Nhục** (辱) - Nhục nhã. Những từ này chia sẻ gốc gác với chữ Hán 恥恥, thể hiện sự tương đồng về nguồn gốc và ý nghĩa.
Chữ 恥恥 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 心 (tâm) ở bên trái, biểu thị "tâm", "tấm lòng", và chữ 耳 (nhĩ) ở bên phải, có nghĩa là "tai". Tai có liên quan đến việc nghe, và trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ việc nghe những lời chỉ trích, hoặc nghe những điều làm người ta xấu hổ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của sự xấu hổ, cảm giác không thoải mái liên quan đến tâm trí khi gặp phải những tình huống đáng xấu hổ hoặc nhục nhã.