Nihongo

Chi tiết Hán tự 息

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang nghĩa trung tâm là "hơi thở", "sự thở", hay rộng hơn là "nghỉ ngơi", "tạm dừng". Nó diễn tả sự trao đổi khí cần thiết cho sự sống.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ソク (soku) ・Kun-yomi (訓読み): いき (iki)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 息 (iki) Translation: Hơi thở ⚫︎ 休息 (kyūsoku) Translation: Nghỉ ngơi ⚫︎ 息子 (musuko) Translation: Con trai

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, do tiếng Việt vay mượn nhiều từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Các từ tiếng Việt như "tức", "tức giận" (tức nghĩa là thở ra, giận giữ), "chủ tịch" (người đứng đầu, tạm nghỉ ngơi), "tin tức" (thông tin tạm dừng) có liên quan đến nghĩa của .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ tự 心 (tâm - trái tim) và chữ tự 畐 (phúc). Bộ 心 biểu thị sự liên quan đến trái tim, cảm xúc. Chữ 畐 được mượn âm, biểu thị âm đọc của chữ. Ban đầu, chữ này liên quan đến nhịp tim và hơi thở. Theo thời gian, chữ được dùng để chỉ chung về hơi thở và sự nghỉ ngơi.

Menu