Nihongo

Chi tiết Hán tự 悲

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji thể hiện cảm xúc đau buồn, sầu khổ, và nỗi buồn sâu sắc. Nó tập trung vào trạng thái tinh thần khi con người trải qua những mất mát, đau khổ hoặc những tình huống không mong muốn. Nó diễn tả sự buồn bã, thương tiếc, và cảm giác bất hạnh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ (hi) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ かな(しい) (kanashii) - buồn, đau khổ

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 悲しい (kanashii) Translation: Buồn, đau khổ. ⚫︎ 悲劇 (higeki) Translation: Bi kịch. ⚫︎ 悲しみ (kanashimi) Translation: Nỗi buồn.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng khá lớn, khoảng 70% các từ Hán Việt có cùng nguồn gốc với kanji này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt tương ứng với bao gồm: ⚫︎ Bi (悲) ⚫︎ Bi thương (悲傷) ⚫︎ Bi ai (悲哀)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "非" (phi) mang nghĩa "sai, không phải" và phần thanh (声) là "心" (tâm/こころ) có nghĩa là "trái tim, tấm lòng". Sự kết hợp này thể hiện cảm xúc đau buồn xuất phát từ nội tâm khi gặp điều không như ý hoặc không đúng.

Menu