Nihongo

Chi tiết Hán tự 情

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (じょう - jou, tình) biểu thị các khái niệm liên quan đến cảm xúc, tình cảm, sự hiểu biết, thông tin, và tình huống. Nó thường ám chỉ đến trạng thái nội tâm của con người, các mối quan hệ, và các yếu tố liên quan đến tâm lý.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ジョウ (jou) ・Kun-yomi (訓読み): なさけ (nasake) - lòng trắc ẩn, sự đồng cảm; こと (koto) - tình hình, sự việc (trong một số trường hợp)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 友情 (ゆうじょう) Translation: Tình bạn ⚫︎ 感情 (かんじょう) Translation: Cảm xúc ⚫︎ 情報 (じょうほう) Translation: Thông tin

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ , chẳng hạn như: ⚫︎ Tình (tình cảm, tình yêu) ⚫︎ Tình báo ⚫︎ Tình hình ⚫︎ Tình thương

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ ⺖ (tâm - trái tim) và chữ 青 (thanh - màu xanh, ý chỉ sự trong sáng). Ban đầu, chữ này có nghĩa là "tâm tình" hoặc "cảm xúc bên trong". Bộ ⺖ (tâm) chỉ ra sự liên quan đến trái tim và cảm xúc, còn chữ 青 (thanh) mang ý nghĩa về sự trong sáng, rõ ràng của những cảm xúc này. Trải qua thời gian, ý nghĩa của chữ được mở rộng để bao gồm nhiều khía cạnh khác của tình cảm và thông tin.

Menu