Chi tiết Hán tự 愛
愛
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 愛 (あい) mang ý nghĩa cốt lõi là "tình yêu", "yêu mến", "sự yêu thương" hoặc "sự quý mến". Nó thể hiện cảm xúc sâu sắc, sự gắn bó, sự quan tâm và sự trân trọng dành cho người khác, vật khác, hoặc một ý tưởng, một khái niệm nào đó. Nó bao gồm nhiều sắc thái tình cảm khác nhau, từ tình yêu thương gia đình, tình bạn, tình yêu lãng mạn, đến sự yêu thích, đam mê đối với một thứ gì đó.
・On-yomi (音読み): アイ (ai) ・Kun-yomi (訓読み): 愛(あい) (ai - yêu thương)
⚫︎ 愛(あい)する (aisuru) Dịch nghĩa: Yêu, yêu thương. ⚫︎ 愛情(あいじょう) (aijou) Dịch nghĩa: Tình yêu, tình cảm. ⚫︎ 恋愛(れんあい) (ren'ai) Dịch nghĩa: Tình yêu lãng mạn.
Kanji 愛 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) tương đồng với từ vựng tiếng Nhật sử dụng kanji này. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 愛bao gồm: ⚫︎ Yêu (愛) ⚫︎ Ái (愛) ⚫︎ Tình yêu (愛情) ⚫︎ Yêu mến (愛慕) ⚫︎ Yêu thích (愛好)
Kanji 愛 được tạo thành từ chữ 心 (tâm - trái tim) ở trên và chữ 夂 (trì - đi lại) ở dưới, bên trong có chữ 冖 (mịch - che phủ) và chữ 友 (hữu - bạn bè). Sự kết hợp này thể hiện một trái tim (tâm) luôn hướng về người khác, được bao bọc, che chở (mịch) và gắn bó (友, đi lại) với người đó, biểu thị cho tình yêu thương. Qua thời gian, cấu trúc chữ đã có một vài thay đổi nhỏ.