Chi tiết Hán tự 感
感
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 感 thể hiện ý nghĩa cốt lõi là "cảm giác", "cảm nhận", hoặc "tình cảm". Nó bao hàm sự nhận thức, cảm xúc, và sự phản ứng của con người trước thế giới xung quanh. Kanji này thường liên quan đến những trải nghiệm nội tâm, sự thấu hiểu, và khả năng cảm thông.
・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): かん(じる) (kan(jiru)) - cảm thấy, cảm nhận 感じ (kanji) - cảm giác
⚫︎感謝(かんしゃ)します。 Translation: Tôi xin cảm ơn. ⚫︎感動(かんどう)しました。 Translation: Tôi đã rất cảm động. ⚫︎彼は音楽に敏感(びんかん)です。 Translation: Anh ấy rất nhạy cảm với âm nhạc.
Kanji 感 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt hiện đại: ⚫︎ Cảm ⚫︎ Cảm giác ⚫︎ Cảm động ⚫︎ Cảm ơn ⚫︎ Cảm nhận ⚫︎ Cảm tính
Kanji 感 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Chữ này kết hợp bộ 心 (tâm - trái tim, tâm trí) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến tâm lý, cảm xúc, và chữ 咸 (hàm) ở bên phải, có nghĩa là "tất cả", "cùng nhau". Sự kết hợp này thể hiện ý tưởng về việc cảm nhận một điều gì đó cùng với trái tim, và việc lan tỏa, trải nghiệm một cảm giác đến nhiều người. Sự phát triển của chữ Hán này cho thấy sự quan trọng của cảm xúc và sự đồng cảm trong cuộc sống.