Chi tiết Hán tự 慣
慣
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 慣 biểu thị ý nghĩa về sự quen thuộc, quen với một điều gì đó thông qua việc lặp đi lặp lại hoặc trải nghiệm. Nó bao hàm sự thích nghi, trở nên quen thuộc với một tình huống, hành vi hoặc môi trường mới. Nó cũng có thể ngụ ý sự trở nên thành thạo hoặc có kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.
・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): 慣(な)れる (nareru)
⚫︎慣(な)れる (nareru) Translation: Quen, trở nên quen thuộc. ⚫︎習慣(しゅうかん) (shuukan) Translation: Thói quen. ⚫︎慣用句(かんようく) (kan'youku) Translation: Thành ngữ.
Kanji 慣 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc Hán-Việt và chia sẻ gốc với chữ 慣: ⚫︎ Quán ⚫︎ Quen ⚫︎ Quán tính
Chữ 慣 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎Phần ý (意符) là bộ 忄 (tâm – 心) thể hiện sự liên quan đến tâm lý, cảm xúc. ⚫︎Phần thanh (声符) là 貫 (quán) biểu thị âm thanh và hàm ý sự thông suốt, thấu hiểu. Sự kết hợp này gợi ý đến việc "tâm" trở nên "thông suốt" khi đã quen thuộc.