Chi tiết Hán tự 成
成
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 成 có nghĩa trung tâm là "trở thành", "đạt được", "hoàn thành", hoặc "thành quả". Nó thường ám chỉ việc một thứ gì đó đã phát triển, trưởng thành, hoặc đạt đến một trạng thái hoàn chỉnh.
・On-yomi (音読み): せい (sei) ・Kun-yomi (訓読み): なる (naru - tự động từ), なす (nasu - tha động từ)
⚫︎ 成功(せいこう) Translation: Thành công ⚫︎ 成長(せいちょう) Translation: Trưởng thành, phát triển ⚫︎ 成田空港(なりたくうこう) Translation: Sân bay Narita (một sân bay ở Nhật Bản, nơi "成田" là địa danh)
Chữ Hán 成 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt trong tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ chữ này, thể hiện qua các từ như: "thành", "tạo", "nên", "thành công", "thành lập", "hoàn thành",...
Chữ 成 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "戈" (戈 - qua, một loại vũ khí) và chữ "丁" (đinh). Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc hoàn thành một công việc bằng cách sử dụng vũ khí, sau đó phát triển thành nghĩa rộng hơn là "hoàn thành" hoặc "đạt được".