Chi tiết Hán tự 土
土
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Số nét: | 3 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 土 có nghĩa cơ bản là đất, đất đai, hoặc nền đất. Nó biểu thị bề mặt của hành tinh, nơi chúng ta sống, và là thành phần thiết yếu cho sự sống. 土 cũng có thể ám chỉ đến vùng đất, lãnh thổ hoặc vật chất từ đất.
・On-yomi (音読み): ド (do) ・Kun-yomi (訓読み): つち (tsuchi)
⚫︎ 土地 (tochi) Translation: Đất đai, khu đất. ⚫︎ 土曜日 (doyoubi) Translation: Thứ Bảy. ⚫︎ 土木 (doboku) Translation: Xây dựng dân dụng.
Kanji 土 có sự tương ứng khá chặt chẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 土. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ "Thổ" (土): Giữ nguyên nghĩa là đất, đất đai. ⚫︎ "Địa" (地): Chỉ đất, nơi chốn, khu vực. ⚫︎ "Đề" (堤): Đê, đập, liên quan đến việc xây dựng trên đất.
Kanji 土 là một hình tượng đơn giản, ban đầu mô phỏng hình dạng của gò đất hoặc cục đất. Theo thời gian, hình dạng này được đơn giản hóa.