Nihongo

Chi tiết Hán tự 戦

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (chiến) mang ý nghĩa chủ đạo là 『chiến tranh, chiến đấu, hoặc trận chiến

. Nó thể hiện sự xung đột, giao tranh giữa các lực lượng, hoặc hành động chống lại một đối thủ. Nó cũng có thể ám chỉ đến các cuộc thi đấu hoặc cạnh tranh.』 Cách đọc

・On-yomi (音読み): セン (sen) ・Kun-yomi (訓読み): いくさ (ikusa) - chiến tranh; たたかう (tatakau) - chiến đấu, đánh nhau

Ví dụ sử dụng

⚫︎戦争 (sensou) Dịch: Chiến tranh ⚫︎戦闘 (sentou) Dịch: Chiến đấu ⚫︎戦う (tatakau) Dịch: Chiến đấu, đánh nhau

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có mối liên hệ khá chặt chẽ với tiếng Việt, khoảng 70% các từ sử dụng kanji này có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với kanji : ⚫︎ Chiến ⚫︎ Chiến tranh ⚫︎ Chiến đấu

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh hội ý (形声文字), kết hợp giữa bộ “戈” (か, ka) - biểu thị vũ khí (cụ thể là một loại giáo), và chữ “単” (たん, tan) có nghĩa là 『đơn độc

hoặc

tập trung

. Bộ “戈” chỉ ra hành động chiến đấu, còn “単” hàm ý về sự tập trung lực lượng hoặc sự đơn độc của một bên trong cuộc chiến. Sự kết hợp này mang ý nghĩa của việc sử dụng vũ khí trong một cuộc chiến.』
Menu