Chi tiết Hán tự 戻
戻
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 戻 có nghĩa cơ bản là quay lại, trở về, hoàn trả, hoặc khôi phục lại trạng thái ban đầu. Nó diễn tả hành động quay lại một địa điểm, trả lại một vật gì đó, hoặc đưa mọi thứ trở lại như cũ.
・On-yomi (音読み): Rei (レイ) ・Kun-yomi (訓読み): modoru (もどる), moda(su) (もだす)
⚫︎ 部屋に戻ります。 Translation: Tôi sẽ quay lại phòng. ⚫︎ お金を戻す。 Translation: Trả lại tiền. ⚫︎ 病気が戻る。 Translation: Bệnh tái phát.
Kanji 戻 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và mang ý nghĩa tương đồng. Ví dụ: ⚫︎ "Hồi" trong "hồi phục", "hồi hương" (quay về quê hương) ⚫︎ "Phản" trong "phản hồi" (trả lời, quay lại)
Kanji 戻 được tạo thành bằng cách kết hợp bộ "户" (hộ - cửa) và bộ "犬" (khuyển - chó). Ban đầu, 戻 biểu thị việc chó quay trở lại cửa nhà. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành "trở về" nói chung.