Nihongo

Chi tiết Hán tự 所

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (ところ) thường mang ý nghĩa về địa điểm, nơi chốn, hoặc vị trí. Nó có thể chỉ ra một khu vực cụ thể, một trạng thái, hoặc một vấn đề nào đó. Ngoài ra, cũng có thể chỉ về một điều gì đó thuộc về một người nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショ (sho) ・Kun-yomi (訓読み): ところ (tokoro)

Ví dụ sử dụng

⚫︎学校 (Gakkou tokoro) Translation: Trường học (Địa điểm) ⚫︎事務所 (Jimusho) Translation: Văn phòng ⚫︎私の (Watashi no tokoro) Translation: Nơi của tôi, Chỗ của tôi (Chỉ sự thuộc về)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến , ví dụ: ⚫︎ "Sở" trong "sở hữu" (所有) ⚫︎ "Địa sở" ( địa điểm, nơi chốn) ⚫︎ "Nơi chốn" (所)

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "户" (hộ) có nghĩa là "cửa", "ngôi nhà". Bên phải là bộ "斤" (cân) có nghĩa là "cái rìu". Ban đầu, chữ này có nghĩa là "nơi mà người ta dùng rìu để chặt gỗ". Sau này, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ chung "địa điểm", "nơi chốn".

Menu