Chi tiết Hán tự 才
才
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 3 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 才 biểu thị ý nghĩa chính là "tài năng", "khả năng" hoặc "tài". Nó thường chỉ đến những phẩm chất tự nhiên, kỹ năng bẩm sinh hoặc năng lực đặc biệt của một người.
・On-yomi (音読み): サイ (sai) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun'yomi chính thức.
⚫︎ 天才(てんさい) Translation: Thiên tài ⚫︎ 才能(さいのう) Translation: Tài năng ⚫︎ 秀才(しゅうさい) Translation: Tú tài (người có tài năng xuất sắc)
Chữ 才 trong tiếng Nhật có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và 才 có những từ tương đồng như sau: ⚫︎ Tài (tài năng) ⚫︎ Tài năng (tài năng, khả năng) ⚫︎ Thiên tài (thiên tài)
Chữ 才 là một chữ tượng hình. Ban đầu, chữ này có hình dạng giống như một mầm non mới nhú lên khỏi mặt đất, biểu thị sự khởi đầu của sự sống và sự phát triển, hàm ý tài năng bẩm sinh. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa.