Nihongo

Chi tiết Hán tự 打

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa chính là "đánh", "đấm", hoặc "tấn công". Nó thể hiện hành động dùng sức mạnh để va chạm, gây tác động lên một vật thể hoặc đối tượng. Ý nghĩa này bao gồm nhiều sắc thái khác nhau, từ việc đánh nhẹ nhàng đến việc tấn công mạnh mẽ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ (da) ・Kun-yomi (訓読み): ・ (utsu) – đánh, đấm ・ (butsu) - (đọc trong một số trường hợp)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 野球(やきゅう)でボールをつ。 Translation: Đánh bóng trong bóng chày. ⚫︎ 彼女は彼の肩を軽くった。 Translation: Cô ấy vỗ nhẹ vào vai anh ấy. ⚫︎ 倒(とう)する Translation: Đánh bại, hạ gục (ví dụ trong đấu vật, boxing).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của , ví dụ như: ⚫︎ "Đả" trong "đả thương" (受傷 - bị thương), "đả kích" (打撃 - đánh kích, tấn công). ⚫︎ "Đả" trong "đả bại" (打敗 - đánh bại).

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "手" (手部 - しゅへん - shūhen), biểu thị bàn tay. Bên phải là âm "丁" (ちょう - chō), biểu thị âm đọc của chữ. Ban đầu, chữ này có hình ảnh bàn tay đang đánh vào một vật gì đó, thể hiện hành động "đánh", "đấm". Qua thời gian, chữ được đơn giản hóa và phát triển thành hình dạng hiện tại.

Menu