Nihongo

Chi tiết Hán tự 払

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (払) mang ý nghĩa chính là "trả, thanh toán", "gạt đi", hoặc "loại bỏ". Nó thể hiện hành động di chuyển hoặc loại bỏ một thứ gì đó, thường là bằng tay hoặc một công cụ nào đó. Nó cũng có thể liên quan đến việc chi trả tiền bạc hoặc một khoản nợ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ *フツ* (futsu) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ *はら.う* (hara.u) ⚫︎ *はら.* (hara.) - thường dùng trong các từ ghép.

Ví dụ sử dụng

⚫︎現金で払います Translation: Tôi sẽ trả bằng tiền mặt. ⚫︎ゴミを払い落とす Translation: Gạt bỏ rác. ⚫︎給料を払う Translation: Trả lương.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và được sử dụng phổ biến. ⚫︎ *Phất* (拂/払): Ví dụ: *phất tay*, *phất cờ* (意味: Gạt bỏ, vẫy) ⚫︎ *Phất* (払) trong từ: *chi phất* (支払 - chi trả)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là chữ "フツ" (futsu), còn phần hội ý là chữ "手" (手 - tay). Nó diễn tả hành động dùng tay (手) để gạt bỏ hoặc trả. Nó có nguồn gốc từ việc sử dụng tay để hành động hoặc giải quyết một vấn đề.

Menu