Nihongo

Chi tiết Hán tự 抜

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (ばつ) có nghĩa chính là "rút ra", "bỏ ra", hoặc "bứt ra". Nó thể hiện hành động lấy ra khỏi một vị trí, trạng thái nào đó. Nó có thể là rút một vật thể ra khỏi một vật khác, bỏ qua một thứ gì đó, hoặc thoát khỏi một tình huống.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): バツ(batsu) ・Kun-yomi (訓読み): ぬ(く)(nu(ku)), ぬ(ける)(nu(keru)), ぬ(かす)(nu(kasu))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 電線を抜く Translation: Rút dây điện. ⚫︎ 宿題を抜かす Translation: Bỏ qua bài tập. ⚫︎ 試合から抜ける Translation: Rút lui khỏi trận đấu.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ Các từ như "bạt" (拔), "bật" (拔) có liên quan đến việc rút ra, loại bỏ. ⚫︎ Ví dụ: "bạt" trong "bạt mạng" (拔命 - liều mạng, liều chết) hoặc "bật" trong "bật gốc" (拔革 - nhổ, đào lên).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ 手 (しゅ - shu, "tay") và âm thanh 発 (はつ - hatsu, "phát"). Ý nghĩa gốc của chữ này liên quan đến hành động dùng tay để rút hoặc nhổ một vật gì đó ra. Bộ 手 cho biết hành động, còn 発 cung cấp manh mối về âm thanh và ý nghĩa liên quan đến sự di chuyển, sự xuất hiện.

Menu