Chi tiết Hán tự 抱
抱
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 抱 có nghĩa chính là ôm, bế, hoặc giữ. Nó thể hiện hành động dùng tay bao quanh, giữ chặt một vật gì đó, thường là để thể hiện sự yêu thương, bảo vệ hoặc che chở. Nó còn có thể mang nghĩa ẩn dụ, chỉ việc chấp nhận, chịu đựng hoặc chứa đựng.
・On-yomi (音読み): ・H抱(ほう)抱: Ít dùng trong từ vựng thông thường. ・Kun-yomi (訓読み): ・抱(かか)える抱: ôm, bế, gánh vác, chịu đựng. ・抱(いだ)く抱: ôm, ấp ủ (tình cảm, ước mơ). ・抱(だ)く抱: ôm (thường dùng trong bối cảnh thân mật).
⚫︎ 子供を抱く Translation: Bế em bé. ⚫︎ 問題を抱える Translation: Gánh vác vấn đề. ⚫︎ 希望を抱く Translation: ấp ủ hy vọng.
⚫︎ Kanji 抱 có mối tương quan đáng kể với từ Hán Việt trong tiếng Việt. ⚫︎ Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ 抱: ・ Bão (抱) – bao gồm bão táp, ôm ấp. ・ Bão (抱) – dùng trong cụm từ như bão dung (bao dung). ⚫︎ Sự tương đồng về nguồn gốc này giúp người học tiếng Việt dễ dàng hiểu và ghi nhớ ý nghĩa của kanji này hơn.
⚫︎ Chữ 抱 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ thủ của chữ là bộ thủ "手" (て, te - tay) chỉ hành động. ⚫︎ Phần còn lại của chữ là "包" (ほう, hō - bao, bọc) biểu thị âm và ý nghĩa "bao bọc". ⚫︎ Sự kết hợp này thể hiện rõ ràng hành động dùng tay ôm, bọc, giữ.