Nihongo

Chi tiết Hán tự 外

Cấp độ:N5 Trung
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa chính là "bên ngoài," "bên ngoài của," hoặc "bên ngoài." Nó diễn tả sự khác biệt giữa bên trong và bên ngoài một địa điểm, một vật thể, hoặc một phạm vi nào đó. Nó cũng có thể ám chỉ những thứ không thuộc về hoặc không liên quan đến một nhóm hay một tình huống cụ thể.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ガイ (gai), ゲ (ge) ・Kun-yomi (訓読み): そと (soto), ほか (hoka)

Ví dụ sử dụng

⚫︎外 (そと) に出 (で) る Translation: Ra ngoài. ⚫︎外国 (がいこく) Translation: Nước ngoài. ⚫︎意外 (いがい) Translation: Bất ngờ, ngoài dự kiến.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese), và nhiều từ Hán Việt chia sẻ cùng nguồn gốc với kanji . Một số ví dụ: ⚫︎ Ngoài ⚫︎ Ngoại ⚫︎ Ngoài ra

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một hình ảnh mang tính tượng hình. Nó ban đầu là một hình ảnh của mặt trăng (月) được bao quanh bởi một dấu chấm hoặc nét gạch, tượng trưng cho một vật thể ở bên ngoài. Theo thời gian, hình dạng của nó đã phát triển như ngày nay, nhưng ý nghĩa cốt lõi của "bên ngoài" vẫn được duy trì.

Menu