Chi tiết Hán tự 押
押
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 押 (áp) mang ý nghĩa chính là "ấn", "đè", hoặc "đẩy" một vật gì đó. Nó thể hiện hành động dùng sức tác động lên một vật khác, có thể là để di chuyển, cố định, hoặc thay đổi trạng thái của vật đó.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ オウ (Ō) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ お・す (o.su) - ấn, đè, đẩy ⚫︎ おさ・える (osa.eru) - đè, giữ, kiềm chế
⚫︎ 押(お)す Translation: Ấn; Đẩy ⚫︎ 押(お)入れ Translation: Tủ đựng đồ (tủ âm tường) ⚫︎ 押(お)し花(ばな) Translation: Hoa ép
⚫︎ Kanji 押 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 押, ví dụ: ⚫︎ Áp (圧): ép, nén, đè. ⚫︎ Áp lực (圧力): sức ép, áp lực. ⚫︎ Áp chế (圧制): đè nén, áp bức.
⚫︎ Kanji 押 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "手" (thủ - tay) ở bên trái biểu thị "tay". ⚫︎ Phần "甲" (giáp - giáp, áo giáp) ở bên phải biểu thị âm và gợi ý về ý nghĩa "mạnh mẽ", "bền vững". ⚫︎ Cùng nhau, chúng tạo thành ý nghĩa "dùng tay ấn, đẩy, hoặc ép".