Nihongo

Chi tiết Hán tự 招

招

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 招 (しょう) có nghĩa chính là "gọi", "mời", "chiêu mộ", hoặc "thu hút". Nó thể hiện hành động kêu gọi người khác đến, đón tiếp, hoặc tập hợp lại. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc tạo ra sự liên kết, thu hút, hoặc mời gọi.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): まね(く) (mane(ku)) - mời, vẫy gọi

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 招待(しょうたい) Translation: Mời, sự chiêu đãi ⚫︎ 招く(まねく) Translation: Mời (ai đó), vẫy gọi ⚫︎ 商売繁盛を招く(しょうばいはんじょうをまねく) Translation: Thu hút sự thịnh vượng trong kinh doanh

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji 招 và tiếng Việt có sự tương ứng khoảng 70% do cùng bắt nguồn từ Hán Việt. Các từ Hán Việt như: ⚫︎ "Chiêu" (chiêu mộ, chiêu đãi) ⚫︎ "Chiêu" (vẫy gọi) đều có liên hệ đến kanji này.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji 招 là một chữ hình thanh. Chữ này kết hợp bộ "手" (て - tay) ở bên trái, biểu thị hành động, và chữ "召" (しょう - triệu tập, gọi) bên phải, biểu thị âm và ý nghĩa. Sự kết hợp này cho thấy hành động dùng tay để gọi, mời gọi, hoặc chiêu mộ.

Menu