Chi tiết Hán tự 指
指
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 指 có nghĩa là "ngón tay" hoặc "chỉ". Nó biểu thị một bộ phận trên cơ thể dùng để chạm, cầm nắm, và chỉ hướng. Nó cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ liên quan đến việc chỉ trỏ, ra lệnh, hoặc hướng dẫn.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): ゆび (yubi)
⚫︎ 指 (ゆび) Translation: Ngón tay ⚫︎ 指図 (さしず) Translation: Chỉ thị, ra lệnh ⚫︎ 指定 (してい) Translation: Chỉ định, chỉ rõ
Kanji 指 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 指. Ví dụ: ⚫︎ Chỉ (chỉ tay, chỉ dẫn) ⚫︎ Chỉ đạo (chỉ đạo, hướng dẫn) ⚫︎ Chỉ thị (chỉ thị, ra lệnh)
Chữ 指 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ 手 (て - te), có nghĩa là "tay", và chữ 旨 (shi), biểu thị âm và ý nghĩa. Bộ 手 cho biết liên quan đến tay, còn 旨 gợi ý về ý nghĩa của việc chỉ dẫn hoặc hướng tới.