Nihongo

Chi tiết Hán tự 捕

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (hoặc 捕) mang ý nghĩa chính là "bắt", "tóm", hoặc "chộp lấy". Nó thường ám chỉ việc bắt giữ, nắm bắt một vật gì đó, hoặc chiếm giữ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc bắt động vật, tội phạm, cho đến việc nắm bắt cơ hội.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ho) ・Kun-yomi (訓読み): つかま-える (tsukama-eru) - bắt, tóm, と-る (to-ru) - bắt, lấy

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 逮捕 (たいほ) Translation: Bắt giữ (tội phạm) ⚫︎ 捕獲 (ほかく) Translation: Bắt giữ (động vật) ⚫︎ 捕鯨 (ほげい) Translation: Săn bắt cá voi

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên hệ với các kanji. Các từ Hán Việt liên quan đến 捕 bao gồm: ⚫︎ 捕 (bắt) - mang nghĩa chính xác là "bắt giữ".

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trái (thủ), là bộ thủ, biểu thị cho hành động liên quan đến tay. Phần bên phải (phủ) là bộ phận mang âm và gợi ý về nghĩa. Ban đầu, có nghĩa là "to lớn, lan rộng", biểu thị cho sự bao phủ, sau đó kết hợp với bộ thủ để thể hiện hành động bao phủ, tóm lấy.

Menu