Chi tiết Hán tự 掛
掛
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 掛 thường mang ý nghĩa chính là "treo", "mắc", hoặc "dính vào". Nó thể hiện hành động đặt một vật gì đó lên một vị trí cao hơn, hoặc liên kết, kết nối một thứ với thứ khác. Ý nghĩa này có thể mở rộng sang nhiều sắc thái khác nhau, từ việc treo quần áo cho đến việc bắt đầu một cuộc gọi điện thoại, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
・On-yomi (音読み): ・ケイ (kei) ・Kun-yomi (訓読み): ・か(ける) (kakeru): treo, mắc, dính vào ・か(かる) (kakaru): được treo, bị mắc, tốn (thời gian, tiền bạc)
⚫︎ 壁に絵を掛ける。 Dịch: Treo bức tranh lên tường. ⚫︎ 電話を掛ける。 Dịch: Gọi điện thoại. ⚫︎ 時間がかかる。 Dịch: Tốn thời gian.
Kanji 掛 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến chữ này, thể hiện rõ nguồn gốc chung. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ "Khuynh" (傾) trong các từ như "khuynh hướng" (傾向). ⚫︎ "Quải" (掛) trong các từ như "quải niệm" (掛念).
Chữ 掛 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ thủ "手" (て - te - tay) chỉ hành động, và phần thanh (声) là "圭" (けい - kei) biểu thị âm. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa của việc dùng tay để treo hoặc mắc một vật gì đó. Qua thời gian, chữ này đã phát triển và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.