Chi tiết Hán tự 探
探
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 探 (thám) mang ý nghĩa chủ đạo là 『tìm kiếm
thăm dò
khám phá
⚫︎ On-yomi (音読み): ・タン (tan) ⚫︎ Kun-yomi (訓読み): ・さが(す) (sagasu) – tìm kiếm, tìm ・さぐ(る) (saguru) – dò, thăm dò
⚫︎ 探す (さがす) Translation: Tìm kiếm, tìm ⚫︎ 探偵 (たんてい) Translation: Thám tử ⚫︎ 探索 (たんさく) Translation: Thăm dò, tìm kiếm (với ý nghĩa sâu sắc hơn)
⚫︎ Kanji 探có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. ⚫︎ Một số từ Hán Việt có liên quan đến 探 bao gồm: ・探: Thám (Thám hiểm, thám tử) ・探: Thăm (Thăm dò, thăm viếng)
⚫︎ Kanji 探 là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意). ⚫︎ Bên trái là bộ 手 (しめ, te) - tay, biểu thị hành động. ⚫︎ Bên phải là bộ 昜 (よう, you) - sáng, dễ nhận biết. ⚫︎ Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến hành động dùng tay tìm kiếm một thứ gì đó trong ánh sáng (hoặc dễ nhìn thấy).