Nihongo

Chi tiết Hán tự 支

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:4
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cơ bản là “chống đỡ”, “nâng đỡ”, “trụ”, hoặc “chi nhánh”. Nó thể hiện hành động hỗ trợ, duy trì hoặc phân chia một thứ gì đó. Nó cũng có thể biểu thị sự phân nhánh hoặc một phần của một tổng thể.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (shi) ・Kun-yomi (訓読み): ささ-える (sasa-eru) - “chống đỡ”, “hỗ trợ”

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 支持(しじ) Translation: Sự ủng hộ, hỗ trợ. ⚫︎ 支店(してん) Translation: Chi nhánh. ⚫︎ 支える(ささえる) Translation: Chống đỡ, hỗ trợ, gánh vác.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng khá lớn, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt ngày nay có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Chi (支): trong “chi nhánh”, “chi viện”. ⚫︎ Chi (支): trong “chi trì” (trì trệ, đứng lại). ⚫︎ Chi (支): trong “chi trả”.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả một bàn tay (又) đang đỡ một cành cây (木). Theo thời gian, hình dạng của nó đã trải qua quá trình đơn giản hóa và trừu tượng hóa, cuối cùng phát triển thành hình dạng hiện tại. Nó mang ý nghĩa gốc là “chống đỡ”, “nâng đỡ”.

Menu