Chi tiết Hán tự 放
放
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 放 mang ý nghĩa cốt lõi là "thả ra", "giải phóng", "để cho đi". Nó ám chỉ hành động loại bỏ một thứ gì đó, cho phép nó tự do di chuyển, hoặc dừng giữ lại. Nó liên quan đến việc không còn ràng buộc hoặc kiểm soát nữa.
・On-yomi (音読み): ホウ ・Kun-yomi (訓読み): はな(す)
⚫︎解放(かいほう) Translation: Giải phóng, giải thoát ⚫︎放送(ほうそう) Translation: Phát sóng, truyền hình ⚫︎放す(はなす) Translation: Thả ra, buông ra
Kanji 放 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 放, thể hiện sự chia sẻ về gốc gác. Ví dụ: ⚫︎ "Phóng" trong "phóng thích", "phóng đại", "phóng xạ". ⚫︎ "Phóng" trong "phóng đãng", "phóng túng".
Chữ 放 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "方" (phương), ban đầu mang nghĩa "hướng" hoặc "phương hướng". Phần bên phải là bộ "攵" (phộc, hoặc phả), biểu thị hành động tay đánh nhẹ, phát ra. Khi kết hợp lại, 放 có nghĩa là "thả ra" hoặc "giải phóng" theo một hướng nào đó, ám chỉ việc loại bỏ một thứ gì đó.