Nihongo

Chi tiết Hán tự 政

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc cai trị, quản lý, điều hành, và chính trị. Nó bao hàm các khía cạnh như: chính quyền, chính sách, và các hoạt động quản lý nhà nước. Chữ này tập trung vào quyền lực và trách nhiệm trong việc điều hành xã hội.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): セイ (sei) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎政治 (せいじ) Translation: Chính trị ⚫︎政府 (せいふ) Translation: Chính phủ ⚫︎行政 (ぎょうせい) Translation: Hành chính

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán trong tiếng Nhật có sự tương ứng khá lớn với từ gốc Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và chữ này là một trong số đó. Một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: chính (chính quyền), chính sách, chính trị.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là chữ "正" (chính, ngay thẳng), biểu thị sự ngay thẳng và đúng đắn. Phần bên phải là chữ "攵" (bộ phộc, chỉ hành động), biểu thị hành động. Sự kết hợp này gợi ý đến việc hành động một cách ngay thẳng và công bằng, với mục đích là quản lý và cai trị.

Menu