Nihongo

Chi tiết Hán tự 敗

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là "thua", "thất bại", chỉ sự thất bại trong một cuộc chiến, trận đấu, hoặc một nỗ lực nào đó. Nó thể hiện việc không đạt được mục tiêu, bị đánh bại, hoặc bị mất quyền kiểm soát.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ ハイ (hai) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ やぶ(れる) (yabureru) ⚫︎ やぶ(る) (yaburu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 敗北 (haiboku) Translation: Thất bại, thua cuộc ⚫︎ 敗者 (haisha) Translation: Người thua cuộc ⚫︎ 試合に敗れる (shiai ni yabureru) Translation: Thua trong trận đấu

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương đồng với các chữ Kanji trong tiếng Nhật. Từ tương ứng với từ "bại" trong tiếng Việt. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ từ Hán Việt "bại" bao gồm: ⚫︎ Bại trận ⚫︎ Thất bại ⚫︎ Bại tướng

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ "攴 (bok, phác)" (có nghĩa là đánh, gõ) và bộ "貝 (bai, bối)" (có nghĩa là vỏ sò, tượng trưng cho tiền bạc, tài sản). Ý nghĩa ban đầu của chữ này liên quan đến việc thua cuộc, mất mát tài sản. Sự kết hợp này gợi ý đến việc mất mát, thất bại do hậu quả của việc đánh nhau hoặc chiến tranh.

Menu