Chi tiết Hán tự 大
大
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Số nét: | 3 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 大 có nghĩa là "lớn", "to", hoặc "vĩ đại". Đây là một trong những kanji cơ bản và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật. Nó biểu thị sự vượt trội về kích thước, tầm quan trọng, hoặc mức độ.
・On-yomi (音読み): ダイ (dai) ・Kun-yomi (訓読み): おお (ō)
⚫︎ 大きい (ookii) Dịch nghĩa: Lớn, to. ⚫︎ 大学 (daigaku) Dịch nghĩa: Trường đại học (nghĩa đen là "đại học" - trường học lớn). ⚫︎ 大好き (daisuki) Dịch nghĩa: Rất thích (nghĩa đen là "đại thích" - thích lớn).
Kanji 大 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán 大, thể hiện sự tương đồng trong cách hiểu và sử dụng. Một số từ Hán-Việt tương ứng bao gồm: ⚫︎ Đại (大): có nghĩa tương đồng là "lớn". ⚫︎ Đại học (大学): tương tự như trong tiếng Nhật. ⚫︎ Đại diện (代表): "Đại" ở đây thể hiện sự quan trọng, đứng đầu.
Chữ 大 là một hình tượng (象形文字, shōkeimoji) ban đầu vẽ hình một người dang tay chân ra, thể hiện sự lớn lao và sức mạnh. Trải qua quá trình phát triển, hình dạng của nó đã được đơn giản hóa thành dạng hiện tại. Hình ảnh này nhấn mạnh ý nghĩa về sự vượt trội và kích thước lớn.