Nihongo

Chi tiết Hán tự 散

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "tản ra", "phân tán", "rời rạc". Nó diễn tả hành động hoặc trạng thái của việc các vật thể, người hoặc thông tin không còn tụ lại một chỗ, mà phân bố ra nhiều hướng khác nhau. Nó cũng có thể biểu thị sự mất tập trung, không còn nguyên vẹn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・サン (san) ・Kun-yomi (訓読み): ・ち(る) (chiru): rụng, rơi (như hoa rụng) ・ちら(す) (chirasu): làm rụng, làm văng ra, làm tản ra

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 桜が散る (sakura ga chiru) Dịch: Hoa anh đào rụng. ⚫︎ 散歩 (sanpo) Dịch: Đi dạo, đi bộ. ⚫︎ 散らかす (chirakasu) Dịch: Vứt bừa bãi, làm bừa bộn.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ Tản: như trong "tản mác", "tản cư". ⚫︎ Tán: như trong "tán loạn", "tán dương". ⚫︎ Tán: trong "tán phát".

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hội ý (会意文字). Nó kết hợp giữa bộ "手" (tay) ở trên và bộ "八" (bát) ở dưới, và bộ "彡" (sam) ở bên cạnh. ⚫︎ "手" (手) ban đầu tượng trưng cho bàn tay. ⚫︎ "八" (八) biểu thị sự chia tách, phân chia. ⚫︎ "彡" (sam) tượng trưng cho nhiều, nhiều mảnh, nhiều hướng. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa của việc dùng tay làm cho vật gì đó phân tán, rải rác ra. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "rải ra" hoặc "phân tán". Qua thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để bao gồm cả nghĩa "tan rã", "rơi rụng".

Menu