Chi tiết Hán tự 数
数
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 数 数 có nghĩa là "số", "đếm", "số lượng", hoặc "tính toán". Nó bao hàm ý tưởng về việc xác định, biểu thị, hoặc tính toán một lượng cụ thể.
・On-yomi (音読み): スウ (sū) ・Kun-yomi (訓読み): かず (kazu - số, số lượng), かぞ(える) (kazo(eru) - đếm)
⚫︎ 数(かず)がたくさんあります Dịch: Có rất nhiều. ⚫︎ 数学(すうがく) Dịch: Toán học. ⚫︎ 人数(にんずう) Dịch: Số người.
Kanji 数 数 có sự tương đồng đáng kể với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt và chia sẻ gốc gác với chữ 数 数. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Số ⚫︎ Toán số ⚫︎ Số lượng ⚫︎ Đếm
Chữ 数 数 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "攵" (bộ phộc - liên quan đến hành động) và âm "婁" (lâu - chỉ âm). Bộ "攵" ban đầu đại diện cho tay cầm que để đếm. Sự kết hợp này ngụ ý hành động đếm, tính toán các con số. Theo thời gian, chữ này phát triển và trở thành biểu tượng cho khái niệm "số" và "số lượng".