Nihongo

Chi tiết Hán tự 断

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (đoạn) mang ý nghĩa chính là "cắt đứt", "ngắt", "từ chối", hoặc "quyết định". Nó thể hiện hành động dừng lại, chấm dứt một sự việc, mối quan hệ, hoặc đưa ra một phán quyết.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ダン (dan) ・Kun-yomi (訓読み): た(つ) (ta(tsu)) - cắt đứt, dừng lại; ことわ(る) (kotowa(ru)) - từ chối

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 判断 (Handan) Dịch nghĩa: Phán đoán, quyết định ⚫︎ 断る (Kotowaru) Dịch nghĩa: Từ chối, khước từ ⚫︎ 中断 (Chūdan) Dịch nghĩa: Gián đoạn, ngắt quãng

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ có sự tương ứng với nhiều từ Hán Việt như: "đoạn", "đứt", "tuyệt", "cắt". Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ Hán Việt trong tiếng Việt là khoảng 70%. Ví dụ: ⚫︎ "Đoạn" trong "đoạn tuyệt" (ngắt đứt hoàn toàn) ⚫︎ "Đứt" trong "đứt gãy" (bị cắt đứt)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trái là bộ "斤" (kim), có nghĩa là cái rìu, tượng trưng cho việc cắt. Phần bên phải là chữ " [爿] " (tường), biểu thị "bên cạnh". Ban đầu, chữ này mô tả hành động dùng rìu chặt đứt một vật gì đó. Qua thời gian, nghĩa của chữ mở rộng ra thành "ngắt", "từ chối", và "quyết định".

Menu