Nihongo

Chi tiết Hán tự 易

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ Hán có nghĩa cơ bản là "dễ dàng", "đơn giản", hoặc "thay đổi". Nó biểu thị sự thuận tiện, dễ hiểu, hoặc sự biến đổi, chuyển đổi.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): イ (i)エキ (eki) ・Kun-yomi (訓読み): やす(い) (yasui)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 容易 (ようい) Translation: Dễ dàng, thuận lợi ⚫︎ 貿易 (ぼうえき) Translation: Mậu dịch, buôn bán ⚫︎ 安易 (あんい) Translation: Dễ dãi, chủ quan

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt khoảng 70% thông qua các từ Hán-Việt. Dưới đây là một số ví dụ: ⚫︎ "Dịch" (dễ dàng, thay đổi) ⚫︎ "Dị" (khác biệt, thay đổi) (ví dụ: dị thường)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ được tạo thành theo cấu trúc hội ý (会意文字). Ban đầu, nó là hình ảnh của một chiếc cốc. Phần trên là "日" (nhật) tượng trưng cho mặt trời, phần dưới là hình ảnh của một chiếc cốc. Ý nghĩa ban đầu của nó có thể liên quan đến việc trao đổi, thay đổi, hoặc sự dễ dàng trong việc trao đổi. Qua thời gian, chữ này phát triển và mang ý nghĩa "dễ dàng", "đơn giản".

Menu