Nihongo

Chi tiết Hán tự 昔

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (むかし) có nghĩa là "quá khứ", "ngày xưa", hoặc "cổ xưa". Nó biểu thị thời gian đã qua, thường là một thời kỳ xa xôi trong quá khứ. Nó bao hàm ý nghĩa về sự xa cách về thời gian và có thể gợi lên những ký ức, truyền thống hoặc những điều đã từng tồn tại.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・セキ (seki) ・Kun-yomi (訓読み): ・ (むかし - mukashi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎昔話 (むかしばなし) Translation: Chuyện cổ tích, chuyện ngày xưa. ⚫︎昔々 (むかしむかし) Translation: Ngày xửa ngày xưa. ⚫︎昔のこと (むかしのこと) Translation: Chuyện ngày xưa, chuyện quá khứ.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có nhiều từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ hiện đại trong tiếng Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ "Xưa": Diễn tả thời gian đã qua, tương tự với nghĩa gốc của . ⚫︎ "Tích": Thường xuất hiện trong các cụm từ như "tích xưa" hay "cổ tích", liên quan đến những gì đã xảy ra trong quá khứ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ hai bộ phận: bộ "日" (nhật) có nghĩa là "mặt trời" và bộ "廿" (niệm) biểu thị số "hai mươi". Ban đầu, chữ này có thể ám chỉ "hai mươi ngày", hàm ý thời gian đã trôi qua. Theo thời gian, chữ này phát triển thành ý nghĩa "quá khứ" hoặc "ngày xưa", bao hàm ý về một khoảng thời gian đã xa.

Menu