Chi tiết Hán tự 昨
昨
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 昨 có nghĩa là "hôm qua" hoặc "quá khứ gần đây". Nó thường chỉ thời gian gần đây, ngày hôm trước, hoặc những gì vừa mới xảy ra.
・On-yomi (音読み): 昨: saku (サク) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎昨日(きのう) Translation: Hôm qua ⚫︎昨夜(さくや) Translation: Đêm hôm qua ⚫︎昨年(さくねん) Translation: Năm ngoái
Kanji 昨 trong tiếng Nhật có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. ⚫︎ Từ "tạc" trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt, tương ứng với kanji 昨. Nó xuất hiện trong các từ như "tạc nhật" (ngày hôm qua).
昨 là một chữ hình thanh, kết hợp giữa hai bộ thủ: bộ "日" (nhật - mặt trời, ngày) ở phía trên và bộ "乍" (tạc - lần đầu, mới đây) ở phía dưới, biểu thị ý nghĩa thời gian gần đây, mới đây trong ngày. Bộ "日" cho biết liên quan đến thời gian và "乍" biểu thị ý gần đây. Vì vậy, tổng thể chữ thể hiện ý "ngày gần đây" hoặc "hôm qua".