Nihongo

Chi tiết Hán tự 晩

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "buổi tối" hoặc "tối muộn". Nó chỉ thời điểm cuối ngày, khi mặt trời đã lặn và trời trở nên tối.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): バン (ban) ・Kun-yomi (訓読み): ばん (ban)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 今晩 Translation: Tối nay ⚫︎ 晩ごはん Translation: Bữa tối ⚫︎ 夜遅く晩ご飯を食べる Translation: Ăn tối muộn vào buổi tối

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng, vì tiếng Việt cũng sử dụng nhiều từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt và Kanji có cùng nguồn gốc. Các từ Hán Việt liên quan đến buổi tối bao gồm: ⚫︎ "Vãn": trong từ "Vãn cảnh" (buổi tối ngắm cảnh), "Vãn học" (học buổi tối), "Vãn niên" (tuổi già).

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Chữ này được tạo thành từ bộ "日" (nhật, có nghĩa là mặt trời) và bộ "免" (miễn). Bộ "日" biểu thị thời gian (ánh sáng mặt trời). Bộ "免" (miễn) mang âm và gợi ý về sự "tránh", "thoát". Sự kết hợp này gợi ý đến thời điểm khi mặt trời đã "tránh" (thoát) khỏi tầm nhìn, tức là buổi tối.

Menu