Nihongo

Chi tiết Hán tự 景

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji thường mang ý nghĩa về tầm nhìn, cảnh vật, phong cảnh, hoặc quang cảnh. Nó liên quan đến những gì ta có thể nhìn thấy, bao gồm cả khung cảnh tự nhiên và những hiện tượng xảy ra xung quanh. Kanji này còn có thể ám chỉ sự chiếu sáng, ánh sáng, hoặc thậm chí là tình hình, trạng thái.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ ケイ (kei) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ không có kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 景色 (けしき) Translation: Phong cảnh, cảnh vật. ⚫︎ 夜景 (やけい) Translation: Cảnh đêm. ⚫︎ 風景 (ふうけい) Translation: Phong cảnh, phong tục.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương đồng đáng kể với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có gốc Hán Việt. Dưới đây là một số từ tiếng Việt có liên quan đến : ⚫︎ Cảnh: Mang ý nghĩa về cảnh vật, quang cảnh. ⚫︎ Cảnh tượng: Chỉ những sự việc, hiện tượng đáng chú ý. ⚫︎ Quang cảnh: Tương tự như cảnh vật, chỉ khung cảnh nói chung.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ 日 (nhật - mặt trời) và 京 (kinh - kinh đô). ⚫︎ Bộ 日 (mặt trời) cho biết về ánh sáng, liên quan đến tầm nhìn và quang cảnh. ⚫︎ 京 (kinh) ban đầu là một hình ảnh của một tòa nhà cao, tượng trưng cho một nơi cao ráo có thể nhìn thấy xa. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa về "cảnh vật" được chiếu sáng bởi ánh sáng mặt trời, bao gồm cả tầm nhìn, quang cảnh và môi trường xung quanh.

Menu