Nihongo

Chi tiết Hán tự 晴

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là "trời quang, tạnh ráo", chỉ trạng thái thời tiết trong xanh, không có mây, nắng rực rỡ. Nó biểu thị sự rõ ràng, tươi sáng và không bị che khuất.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): セイ (sei) ・Kun-yomi (訓読み): は(れ) (hare)

Ví dụ sử dụng

⚫︎晴天(せいてん) Dịch: Thời tiết quang đãng ⚫︎晴れる(はれる) Dịch: Trời quang đãng, tạnh ráo ⚫︎晴れの日(はれのひ) Dịch: Ngày nắng, ngày đẹp trời (thường dùng cho các dịp đặc biệt)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật gốc Hán có sự tương đồng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Một số từ trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của bao gồm: "tình" (trong "tình hình", "thời tiết"), "quang" (trong "quang đãng"). Chúng đều có chung nguồn gốc với chữ Hán này.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Nó kết hợp giữa bộ "日" (nhật - mặt trời) ở bên trái, tượng trưng cho ánh nắng mặt trời, và bộ "青" (thanh - xanh) ở bên phải, biểu thị sự trong xanh, quang đãng. Việc kết hợp này tạo ra một ý nghĩa về "trời quang, tạnh ráo" khi mặt trời tỏa sáng trong bầu trời xanh.

Menu