Chi tiết Hán tự 暗
暗
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 暗 mang ý nghĩa chủ đạo là "tối" hoặc "tăm tối", chỉ sự thiếu ánh sáng, bóng tối, hoặc ẩn dụ cho sự bí mật, không rõ ràng. Nó có thể chỉ trạng thái vật lý (thiếu ánh sáng) hoặc trạng thái tinh thần (buồn bã, u ám).
・On-yomi (音読み): アン (an) ・Kun-yomi (訓読み): くら(い) (kurai)
⚫︎暗い部屋 (kurai heya) Translation: Căn phòng tối. ⚫︎暗闇 (kurayami) Translation: Bóng tối; chỗ tối tăm. ⚫︎暗殺 (ansatsu) Translation: Ám sát.
Kanji 暗 có sự tương ứng khá lớn với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 暗 cũng không ngoại lệ. Một số từ Hán Việt phổ biến có liên quan đến 暗 là: ⚫︎ "Ám": (tối, tăm tối, giấu kín) như trong "ám chỉ", "ám sát". ⚫︎ "Hắc": (đen tối) như trong "hắc ám". Những từ này chia sẻ gốc Hán với chữ 暗, phản ánh sự tương đồng về mặt ngữ nghĩa và nguồn gốc từ vựng giữa tiếng Nhật và tiếng Việt.
Chữ 暗 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "日" (nhật - mặt trời) và âm "音" (âm - âm thanh). ⚫︎ Bộ "日" (nhật) ở phía trên biểu thị ánh sáng, ám chỉ đến ánh sáng mặt trời. ⚫︎ Phần "音" (âm) bên dưới đóng vai trò chỉ âm, đồng thời gợi ý đến sự khuất lấp, không có âm thanh (ý chỉ sự tối tăm). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "tối" hoặc "thiếu ánh sáng" một cách trực quan, biểu thị bóng tối và nơi không có ánh sáng mặt trời chiếu vào.