Chi tiết Hán tự 天
天
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 天 có nghĩa là "trời", "thiên đường", hoặc "bầu trời". Nó thường ám chỉ không gian bao la phía trên chúng ta, nơi có mặt trời, mặt trăng và các vì sao. Nó cũng có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn, liên quan đến các khái niệm như số phận, thiên nhiên, hoặc đấng tối cao.
・On-yomi (音読み): ・テン (ten) ・Kun-yomi (訓読み): ・あま (ama)
⚫︎天気 Translation: Thời tiết ⚫︎天才 Translation: Thiên tài ⚫︎天皇 Translation: Thiên hoàng
Kanji 天 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt phổ biến trong tiếng Việt có liên quan đến 天 bao gồm: ⚫︎ Thiên (trời) ⚫︎ Thiên đường ⚫︎ Thiên nhiên ⚫︎ Thiên tài
Kanji 天 là một chữ tượng hình. Nó được tạo ra bằng cách mô phỏng hình dáng của một người đang đứng thẳng, với đầu hướng lên trên, tượng trưng cho bầu trời.