Nihongo

Chi tiết Hán tự 暮

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "chiều tối", "hoàng hôn", hoặc "cuộc sống cuối ngày". Nó thường liên quan đến thời điểm cuối ngày, khi ánh sáng mặt trời tắt dần và bóng tối bao trùm. Nó cũng có thể ám chỉ sự kết thúc của một giai đoạn, thời kỳ hoặc thậm chí là cuộc đời.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (bo) ・Kun-yomi (訓読み): (ku) – như trong 暮れる (kureru: xế chiều, tối sầm)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 夕暮れ (yūgure) Dịch nghĩa: Hoàng hôn, xế chiều ⚫︎ 暮らす (kurasu) Dịch nghĩa: Sống, mưu sinh ⚫︎ 年末 (nenmatsu) Dịch nghĩa: Cuối năm

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và mang ý nghĩa tương đồng. ⚫︎ Ví dụ: - "Mộ" (暮) trong "mộ mạc" (暮幕: buổi tối, thời gian xế bóng), "vãn mộ" (晚暮: buổi tối muộn) - "Mộ" (暮) trong "tế mộ" (歲暮: cuối năm)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hội ý (會意字). Nó được tạo thành từ chữ "日" (nghĩa là "mặt trời") và chữ "莫" (nghĩa là "không có gì", "kết thúc"). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh mặt trời lặn dần và mọi thứ chìm vào bóng tối. Ban đầu, chữ này có hình dạng giống như mặt trời lặn xuống sau bụi cây hoặc cỏ. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã thay đổi thành dạng hiện tại.

Menu