Nihongo

Chi tiết Hán tự 曲

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa cơ bản là "uốn cong," "khúc," hoặc "xoắn." Nó thường liên quan đến những thứ không thẳng, không đi theo một đường nhất định, hoặc có hình dạng thay đổi.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): きょく (kyoku) ・Kun-yomi (訓読み): ま(がる) (magaru) - uốn cong, rẽ ま(げる) (mageru) - làm cong, uốn

Ví dụ sử dụng

⚫︎曲がる Translation: Uốn cong, rẽ ⚫︎曲線 Translation: Đường cong ⚫︎楽曲 Translation: Bản nhạc

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến gốc của chữ này. Ví dụ, các từ như "khúc" (khúc nhạc, khúc gỗ), "khúc xạ", "cong" (cong vênh) đều có nguồn gốc từ chữ này.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Nó mô phỏng hình dạng của một vật bị uốn cong. Ban đầu, chữ được vẽ với một hình ảnh đơn giản của một vật bị uốn. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã phát triển và trở thành hình dạng hiện tại.

Menu