Nihongo

Chi tiết Hán tự 更

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là "thay đổi", "thêm vào", hoặc "một lần nữa". Nó thường diễn tả sự đổi mới, sự trở lại, hoặc sự gia tăng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kō), こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): ふけ (fuke), さら (sara), あらた (arata)

Ví dụ sử dụng

⚫︎変更 (henkō) Translation: Sự thay đổi, sửa đổi ⚫︎更新 (kōshin) Translation: Cập nhật, đổi mới ⚫︎夜更け (yofuke) Translation: Đêm khuya

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ Hán Việt trong tiếng Việt là khoảng 70%. Một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ : ⚫︎ Canh: chỉ thời gian (ví dụ: canh ba) ⚫︎ Canh tân: đổi mới, làm mới

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "丙" (bính), biểu thị âm thanh. Phần bên phải là chữ "一" (nhất) tượng trưng cho một vật gì đó. Sự kết hợp này gợi ý đến sự thay đổi hoặc thêm vào một cái gì đó. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "thay đổi", "trở lại" hoặc "thêm vào".

Menu