Chi tiết Hán tự 望
望
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 望 có nghĩa là "mong muốn", "hy vọng", "ước nguyện" hoặc "nhìn xa". Nó diễn tả khát khao hướng tới một điều gì đó, hoặc khả năng nhìn thấy và dự đoán tương lai. Nó bao gồm cả ý nghĩa về sự khao khát tinh thần và tầm nhìn trong thực tế.
・On-yomi (音読み): ボウ (Bō) ・Kun-yomi (訓読み): のぞ(む) (nozo(mu)) – mong muốn, hy vọng; もち (mochi) - (trong một số trường hợp, hiếm gặp)
⚫︎ 希望(きぼう) Translation: Hy vọng ⚫︎ 望遠鏡(ぼうえんきょう) Translation: Kính viễn vọng ⚫︎ 失望(しつぼう) Translation: Sự thất vọng
Chữ Hán 望 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ trong tiếng Việt có liên quan đến 望 có thể kể đến: ⚫︎ "Vọng" (望) – ví dụ, "khao vọng", "danh vọng", "quan vọng", "mong muốn".
Chữ 望 là một chữ hình thanh. Phần bên trên là bộ "臣" (thần) chỉ con mắt, và phần bên dưới là "壬" (nhâm), có thể biểu thị ý nghĩa của sự "nhìn ra" hoặc "hướng tới". Cùng với việc thêm bộ "月" (nguyệt - mặt trăng) ở một số biến thể cổ, nó đã liên kết với ý nghĩa "ngắm nhìn mặt trăng" và dần phát triển thành nghĩa mong muốn, hy vọng.