Nihongo

Chi tiết Hán tự 期

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (ki) mang ý nghĩa cốt lõi là "thời kỳ," "giai đoạn," "thời hạn," hoặc "giai đoạn thời gian được xác định." Nó ám chỉ khoảng thời gian cụ thể, có thể là trong quá khứ, hiện tại, hoặc tương lai, và thường liên quan đến một sự kiện, hoạt động, hoặc mục tiêu nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ki) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi chính thức.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 期間 (kikan) Translation: Thời gian, kỳ hạn ⚫︎ 期待 (kitai) Translation: Sự kỳ vọng, sự mong đợi ⚫︎ 時期 (jiki) Translation: Thời điểm, thời kỳ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Ví dụ: ⚫︎ Kỳ hạn ⚫︎ Kỳ vọng ⚫︎ Thời kỳ

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声). Phần "其" (其) là phần biểu thị âm (âm "ki"). Phần "月" (月) ở bên trái biểu thị ý nghĩa (liên quan đến thời gian, chu kỳ). Ban đầu, chữ này có liên quan đến chu kỳ của mặt trăng (月) và chỉ các giai đoạn của nó, từ đó mở rộng ra chỉ các "thời kỳ" hoặc "giai đoạn" trong thời gian.

Menu