Chi tiết Hán tự 未
未
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 未 mang ý nghĩa trung tâm về sự "chưa", "chưa đến", hoặc "chưa hoàn thành". Nó thường ám chỉ một trạng thái hoặc sự kiện nào đó chưa xảy ra, chưa được hoàn tất, hoặc còn trong tương lai.
・On-yomi (音読み): ミ(mi) ・Kun-yomi (訓読み): まだ(mada)
⚫︎未完成(みかんせい) Translation: Chưa hoàn thành, chưa xong ⚫︎未来(みらい) Translation: Tương lai ⚫︎未定(みてい) Translation: Chưa quyết định, chưa ấn định
Kanji 未 có sự tương ứng khá rõ nét với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương ứng với kanji 未. Một số từ Hán Việt có liên quan đến kanji 未: ⚫︎ 未: Vị (trong 未來 - tương lai, 未來, 未婚 - chưa kết hôn)
Kanji 未 là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của nó có thể là hình ảnh của một cành cây có nhiều nhánh, hoặc một cây non chưa phát triển đầy đủ. Hình ảnh này đã tiến hóa theo thời gian và mang ý nghĩa của "chưa", "chưa trưởng thành", hoặc "tương lai".